環山
hoàn san
Hán Việt: hoàn san · Pinyin: huán shān
Tổng quan
núi vây quanh: vòng quanh núi/bị núi bao quanh/bị núi bao bọc
Nghĩa
Việt
- Cihui núi vây quanh: vòng quanh núi/bị núi bao quanh/bị núi bao bọc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 群山环绕; 环绕着山。
- Tân Hoa Tự Điển 1.群山环绕。 2.环绕着山。
Eng
- Cihui 環山 uánshān n. 1. around a mountain 2. be surrounded by mountains M:⁴zuò