環島

huán dǎo hoàn đảo

Hán Việt: hoàn đảo · Pinyin: huán dǎo

Tổng quan

bùng binh | vòng xuyến | du lịch vòng quanh đảo

Cấu tạo: (hoàn) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bùng binh | vòng xuyến | du lịch vòng quanh đảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 環繞整個島嶼。如:「大夥兒打算畢業前,來一次環島旅行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指交叉路口中心的高出路面的圆形设置。

Eng

  • CC-CEDICT traffic circle; rotary; roundabout|to travel around an island
  • Cihui traffic circle; rotary; roundabout; to travel around an island