環幅 huán fú · hoàn phúc Hán Việt: hoàn phúc · Pinyin: huán fú Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 幅 (phúc)Pinyinhuán fúHán Việthoàn phúcCấu tạo環 + 幅 · hoàn + phúc nghĩa thành phần: hoàn + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正方形的布巾。Tân Hoa Tự Điển 1.正方形的布巾。