環扣

huán kòu hoàn khấu

Hán Việt: hoàn khấu · Pinyin: huán kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到处敲打; 环状的绳扣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到处敲打。 2.环状的绳扣。