環抱
hoàn bão
Hán Việt: hoàn bão · Pinyin: huán bào
Tổng quan
bao quanh | vây quanh | ôm chặt
Nghĩa
Việt
- Cihui bao quanh | vây quanh | ôm chặt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 圍繞。多用於自然景物。唐.符載〈襄陽張端公西園記〉:「峴山漢水,環抱里閈。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 围绕(多用于自然景物)群山~ㄧ青松翠柏,~陵墓。
Eng
- CC-CEDICT to encircle|to surround|to embrace
- Cihui to encircle; to surround; to embrace