環拜

huán bài hoàn bái

Hán Việt: hoàn bái · Pinyin: huán bài

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘旋与直拜。古礼中的两种仪节程式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋与直拜。古礼中的两种仪节程式。

Eng

  • Cihui 環拜 uánbài v. bow in turn to individuals in a group