環擁 huán yōng · hoàn ủng Hán Việt: hoàn ủng · Pinyin: huán yōng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 擁 (ủng)Pinyinhuán yōngHán Việthoàn ủngCấu tạo環 + 擁 · hoàn + ủng nghĩa thành phần: hoàn + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹环抱; 包围。Tân Hoa Tự Điển 1.犹环抱。 2.包围。