環拱 huán gǒng · hoàn củng Hán Việt: hoàn củng · Pinyin: huán gǒng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 拱 (củng)Pinyinhuán gǒngHán Việthoàn củngCấu tạo環 + 拱 · hoàn + củng nghĩa thành phần: hoàn + củng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹环绕; 犹禁卫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹环绕。 2.犹禁卫。