環拿

huán ná hoàn nã

Hán Việt: hoàn nã · Pinyin: huán ná

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (nã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹纠缠,纷扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹纠缠,纷扰。