環旋 huán xuán · hoàn toàn Hán Việt: hoàn toàn · Pinyin: huán xuán Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 旋 (toàn)Pinyinhuán xuánHán Việthoàn toànCấu tạo環 + 旋 · hoàn + toàn nghĩa thành phần: hoàn + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回旋;盘旋; 徘徊,犹豫; 缭绕。Tân Hoa Tự Điển 1.回旋;盘旋。 2.徘徊,犹豫。 3.缭绕。