環曲 huán qū · hoàn khúc Hán Việt: hoàn khúc · Pinyin: huán qū Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 曲 (khúc)Pinyinhuán qūHán Việthoàn khúcCấu tạo環 + 曲 · hoàn + khúc nghĩa thành phần: hoàn + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯曲,曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲,曲折。