環杖 huán zhàng · hoàn trượng Hán Việt: hoàn trượng · Pinyin: huán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 杖 (trượng)Pinyinhuán zhàngHán Việthoàn trượngCấu tạo環 + 杖 · hoàn + trượng nghĩa thành phần: hoàn + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹藜杖。隐士所持的手杖,杖柄环曲,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.犹藜杖。隐士所持的手杖,杖柄环曲,故名。