環樞

huán shū hoàn xu

Hán Việt: hoàn xu · Pinyin: huán shū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古星名。摄提的别名; 泛指天象,天道; 比喻枢密使。唐宋时执掌军政要务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古星名。摄提的别名。 2.泛指天象,天道。 3.比喻枢密使。唐宋时执掌军政要务。