環步 huán bù · hoàn bộ Hán Việt: hoàn bộ · Pinyin: huán bù Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 步 (bộ)Pinyinhuán bùHán Việthoàn bộCấu tạo環 + 步 · hoàn + bộ nghĩa thành phần: hoàn + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容美人的步履,以其步行时与环佩声相应,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.形容美人的步履,以其步行时与环佩声相应,故称。