環洲 huán zhōu · hoàn châu Hán Việt: hoàn châu · Pinyin: huán zhōu Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 洲 (châu)Pinyinhuán zhōuHán Việthoàn châuCấu tạo環 + 洲 · hoàn + châu nghĩa thành phần: hoàn + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆形的沙洲; 瀛洲的别称。传说中的仙山。Tân Hoa Tự Điển 1.圆形的沙洲。 2.瀛洲的别称。传说中的仙山。