環海

huán hǎi hoàn hải

Hán Việt: hoàn hải · Pinyin: huán hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四周的大海; 四海,普天之下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四周的大海。 2.四海,普天之下。

Eng

  • Cihui 環海 huánhǎi* n. within the seven seas; China