環塗

huán tú hoàn đồ

Hán Việt: hoàn đồ · Pinyin: huán tú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"环涂"; 环城的路; 指四周的路径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"环涂"。 2.环城的路。 3.指四周的路径。