環濤 huán tāo · hoàn đào Hán Việt: hoàn đào · Pinyin: huán tāo Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 濤 (đào)Pinyinhuán tāoHán Việthoàn đàoCấu tạo環 + 濤 · hoàn + đào nghĩa thành phần: hoàn + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回旋的波涛。Tân Hoa Tự Điển 1.回旋的波涛。