環深 huán shēn · hoàn thâm Hán Việt: hoàn thâm · Pinyin: huán shēn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 深 (thâm)Pinyinhuán shēnHán Việthoàn thâmCấu tạo環 + 深 · hoàn + thâm nghĩa thành phần: hoàn + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周密而深邃。Tân Hoa Tự Điển 1.周密而深邃。