環瀆 huán dú · hoàn độc Hán Việt: hoàn độc · Pinyin: huán dú Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 瀆 (độc)Pinyinhuán dúHán Việthoàn độcCấu tạo環 + 瀆 · hoàn + độc nghĩa thành phần: hoàn + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四面环绕的渠水。Tân Hoa Tự Điển 1.四面环绕的渠水。