環狗 huán gǒu · hoàn cẩu Hán Việt: hoàn cẩu · Pinyin: huán gǒu Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 狗 (cẩu)Pinyinhuán gǒuHán Việthoàn cẩuCấu tạo環 + 狗 · hoàn + cẩu nghĩa thành phần: hoàn + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中的怪兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的怪兽名。