環琨

huán kūn hoàn côn

Hán Việt: hoàn côn · Pinyin: huán kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (côn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 环与琨,并为玉佩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.环与琨,并为玉佩。