環碧 huán bì · hoàn bích Hán Việt: hoàn bích · Pinyin: huán bì Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 碧 (bích)Pinyinhuán bìHán Việthoàn bíchCấu tạo環 + 碧 · hoàn + bích nghĩa thành phần: hoàn + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折回旋的碧水。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折回旋的碧水。