環空 hoàn không Hán Việt: hoàn không Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 空 (không)Hán Việthoàn khôngCấu tạo環 + 空 · hoàn + không nghĩa thành phần: hoàn + không Nghĩa EngCihui hohlraum