環立

huán lì hoàn lập

Hán Việt: hoàn lập · Pinyin: huán lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立于四周。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立于四周。