環箍 huán gū · hoàn cô Hán Việt: hoàn cô · Pinyin: huán gū Tổng quan cái đai Cấu tạo: 環 (hoàn) + 箍 (cô)Pinyinhuán gūHán Việthoàn côCấu tạo環 + 箍 · hoàn + cô nghĩa thành phần: hoàn + cô Nghĩa ViệtCihui cái đaiEngCC-CEDICT a hoopCihui a hoop