環簇 huán cù · hoàn thốc Hán Việt: hoàn thốc · Pinyin: huán cù Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 簇 (thốc)Pinyinhuán cùHán Việthoàn thốcCấu tạo環 + 簇 · hoàn + thốc nghĩa thành phần: hoàn + thốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环绕聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.环绕聚集。