環素 huán sù · hoàn tố Hán Việt: hoàn tố · Pinyin: huán sù Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 素 (tố)Pinyinhuán sùHán Việthoàn tốCấu tạo環 + 素 · hoàn + tố nghĩa thành phần: hoàn + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻冰雪。Tân Hoa Tự Điển 1.喻冰雪。