环絙 huán huán Pinyin: huán huán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹圆缺。絙,弦。形容时光流逝不已。 Cấu tạo: 環 (hoàn) + 絙Pinyinhuán huánCấu tạo環 + 絙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹圆缺。絙,弦。形容时光流逝不已。 Từ liên quan Gần nghĩa环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫