環絙

huán huán

Pinyin: huán huán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹圆缺。絙,弦。形容时光流逝不已。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹圆缺。絙,弦。形容时光流逝不已。