環紋 hoàn văn Hán Việt: hoàn văn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 紋 (văn)Hán Việthoàn vănCấu tạo環 + 紋 · hoàn + văn nghĩa thành phần: hoàn + văn Nghĩa EngCihui 環紋 uánwén n. circular grain/pattern