環線

huán xiàn hoàn tuyến

Hán Việt: hoàn tuyến · Pinyin: huán xiàn

Tổng quan

đường vành đai | tuyến vòng (ví dụ: đường sắt hoặc tàu điện ngầm)

Cấu tạo: (hoàn) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường vành đai | tuyến vòng (ví dụ: đường sắt hoặc tàu điện ngầm)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 环行路线 地铁~ㄧ沿~行驶。

Eng

  • CC-CEDICT ring road|circle line (e.g. rail or subway)
  • Cihui ring road; circle line (e.g. rail or subway)