環翊 huán yì · hoàn dực Hán Việt: hoàn dực · Pinyin: huán yì Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 翊 (dực)Pinyinhuán yìHán Việthoàn dựcCấu tạo環 + 翊 · hoàn + dực nghĩa thành phần: hoàn + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拱卫;环抱。Tân Hoa Tự Điển 1.拱卫;环抱。