環聚

huán jù hoàn tụ

Hán Việt: hoàn tụ · Pinyin: huán jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围拢,团聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围拢,团聚。