環肌 huán jī · hoàn cơ Hán Việt: hoàn cơ · Pinyin: huán jī Tổng quan cơ vòng Cấu tạo: 環 (hoàn) + 肌 (cơ)Pinyinhuán jīHán Việthoàn cơCấu tạo環 + 肌 · hoàn + cơ nghĩa thành phần: hoàn + cơ Nghĩa ViệtCihui cơ vòngEngCC-CEDICT circular muscleCihui circular muscle