環草 huán cǎo · hoàn thảo Hán Việt: hoàn thảo · Pinyin: huán cǎo Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 草 (thảo)Pinyinhuán cǎoHán Việthoàn thảoCấu tạo環 + 草 · hoàn + thảo nghĩa thành phần: hoàn + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衔环结草。谓感恩报德,至死不忘。Tân Hoa Tự Điển 1.衔环结草。谓感恩报德,至死不忘。