環草隆 hoàn thảo long Hán Việt: hoàn thảo long Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 草 (thảo) + 隆 (long)Hán Việthoàn thảo longCấu tạo環 + 草 + 隆 · hoàn + thảo + long nghĩa thành phần: hoàn + thảo + long Nghĩa EngCihui siduron