環行

huán xíng hoàn hành

Hán Việt: hoàn hành · Pinyin: huán xíng

Tổng quan

đi vòng: đi đường vòng

Cấu tạo: (hoàn) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi vòng: đi đường vòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绕着圈子走:~电车|~公路|~一周。

Eng

  • Cihui 環行 huánxíng v. circle ◆n. circumnavigation