環轉 huán zhuǎn · hoàn chuyển Hán Việt: hoàn chuyển · Pinyin: huán zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 轉 (chuyển)Pinyinhuán zhuǎnHán Việthoàn chuyểnCấu tạo環 + 轉 · hoàn + chuyển nghĩa thành phần: hoàn + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 循环,旋转。Tân Hoa Tự Điển 1.循环,旋转。