環轍

huán zhé hoàn triệt

Hán Việt: hoàn triệt · Pinyin: huán zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘车周游。泛指游历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘车周游。泛指游历。