環連

huán lián hoàn liên

Hán Việt: hoàn liên · Pinyin: huán lián

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如环相连。形容络绎不绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如环相连。形容络绎不绝。