環迫

huán pò hoàn bách

Hán Việt: hoàn bách · Pinyin: huán pò

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从四面逼近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从四面逼近。