環鄰 huán lín · hoàn lân Hán Việt: hoàn lân · Pinyin: huán lín Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 鄰 (lân)Pinyinhuán línHán Việthoàn lânCấu tạo環 + 鄰 · hoàn + lân nghĩa thành phần: hoàn + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周围邻近。Tân Hoa Tự Điển 1.周围邻近。