環釧 huán chuàn · hoàn xuyến Hán Việt: hoàn xuyến · Pinyin: huán chuàn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 釧 (xuyến)Pinyinhuán chuànHán Việthoàn xuyếnCấu tạo環 + 釧 · hoàn + xuyến nghĩa thành phần: hoàn + xuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手镯。Tân Hoa Tự Điển 1.手镯。