环钏 huán chuàn·hoàn xuyến Hán Việt: hoàn xuyến · Pinyin: huán chuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.手镯。 Cấu tạo: 環 (hoàn) + 釧 (xuyến)Pinyinhuán chuànHán Việthoàn xuyếnCấu tạo環 + 釧 · hoàn + xuyến nghĩa thành phần: hoàn + xuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.手镯。 Từ liên quan Gần nghĩa环住 · 环佩 · 环保 · 环切 · 环创 · 环割 · 环化 · 环卫