環鉤 huán gōu · hoàn câu Hán Việt: hoàn câu · Pinyin: huán gōu Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 鉤 (câu)Pinyinhuán gōuHán Việthoàn câuCấu tạo環 + 鉤 · hoàn + câu nghĩa thành phần: hoàn + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"环句"。