環錮 huán gù · hoàn cố Hán Việt: hoàn cố · Pinyin: huán gù Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 錮 (cố)Pinyinhuán gùHán Việthoàn cốCấu tạo環 + 錮 · hoàn + cố nghĩa thành phần: hoàn + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关锁坚固。Tân Hoa Tự Điển 1.关锁坚固。