環鎮 huán zhèn · hoàn trấn Hán Việt: hoàn trấn · Pinyin: huán zhèn Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 鎮 (trấn)Pinyinhuán zhènHán Việthoàn trấnCấu tạo環 + 鎮 · hoàn + trấn nghĩa thành phần: hoàn + trấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周围的大山。镇,一方的主山。指东﹑西﹑南﹑北四岳。Tân Hoa Tự Điển 1.周围的大山。镇,一方的主山。指东﹑西﹑南﹑北四岳。