環集 huán jí · hoàn tập Hán Việt: hoàn tập · Pinyin: huán jí Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 集 (tập)Pinyinhuán jíHán Việthoàn tậpCấu tạo環 + 集 · hoàn + tập nghĩa thành phần: hoàn + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 围聚。Tân Hoa Tự Điển 1.围聚。