環餅 huán bǐng · hoàn bính Hán Việt: hoàn bính · Pinyin: huán bǐng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 餅 (bính)Pinyinhuán bǐngHán Việthoàn bínhCấu tạo環 + 餅 · hoàn + bính nghĩa thành phần: hoàn + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种环钏形的油炸面食,又称馓子。Tân Hoa Tự Điển 1.一种环钏形的油炸面食,又称馓子。