現醜

xiàn chǒu hiện xú

Hán Việt: hiện xú · Pinyin: xiàn chǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出丑; 谦词。献丑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出丑。 2.谦词。献丑。

Eng

  • Cihui 現醜 xiànchǒu v.o. make a fool of oneself