現付

xiàn fù hiện phó

Hán Việt: hiện phó · Pinyin: xiàn fù

Tổng quan

trả tại chỗ

Cấu tạo: (hiện) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả tại chỗ

Eng

  • CC-CEDICT to pay on the spot
  • Cihui 現付 iànfù v. pay now ◆n. cash payment