现付

xiàn fùhiện phó

Hán Việt: hiện phó · Pinyin: xiàn fù

Tổng quan

trả tại chỗ

Cấu tạo: 現 (hiện) + 付 (phó)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trả ngay
  • Tần suất từ trả tại chỗ
  • Biên soạn 現付 iànfù v. pay now ◆n. cash payment

Eng

  • Cihui 現付 iànfù v. pay now ◆n. cash payment
  • Tần suất từ 現付 iànfù v. pay now ◆n. cash payment

Từ liên quan

Gần nghĩa

付与 · 付丙 · 付出 · 付印 · 付型 · 付屬 · 付息 · 付托